Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1983,2 g26 g9,5 g
50 g50 g991,6 g13 g4,8 g
150 g150 g2974,8 g39 g14 g
200 g200 g3966,4 g52 g19 g
250 g250 g4958 g65 g24 g

Câu hỏi về Kem vị khác

100 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?

100 g Kem vị khác có 198 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?

50 g Kem vị khác có 99 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?

150 g Kem vị khác có 297 kcal, gồm 4,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?

200 g Kem vị khác có 396 kcal, gồm 6,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?

250 g Kem vị khác có 495 kcal, gồm 8 g đạm, 65 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ