Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem vị khác
Calo và thông tin dinh dưỡng
198
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb26 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 3,2 g | 26 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 1,6 g | 13 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 4,8 g | 39 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 6,4 g | 52 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 8 g | 65 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem vị khác
100 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?
100 g Kem vị khác có 198 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?
50 g Kem vị khác có 99 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?
150 g Kem vị khác có 297 kcal, gồm 4,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?
200 g Kem vị khác có 396 kcal, gồm 6,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Kem vị khác có bao nhiêu calo?
250 g Kem vị khác có 495 kcal, gồm 8 g đạm, 65 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ