Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Snack, popcorn, candied
Calo và thông tin dinh dưỡng
404
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb79 g
Chất béo7,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 45 g —
- Natri 86 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 145 µg 16%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,7 mg 25%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Selen 5,3 µg 10%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 2,8 g | 79 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 1,4 g | 40 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 4,3 g | 119 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 5,7 g | 159 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 7,1 g | 198 g | 19 g |
Câu hỏi về Snack, popcorn, candied
100 g Snack, popcorn, candied có bao nhiêu calo?
100 g Snack, popcorn, candied có 404 kcal, gồm 2,8 g đạm, 79 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Snack, popcorn, candied có bao nhiêu calo?
50 g Snack, popcorn, candied có 202 kcal, gồm 1,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Snack, popcorn, candied có bao nhiêu calo?
150 g Snack, popcorn, candied có 606 kcal, gồm 4,3 g đạm, 119 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Snack, popcorn, candied có bao nhiêu calo?
200 g Snack, popcorn, candied có 808 kcal, gồm 5,7 g đạm, 159 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Snack, popcorn, candied có bao nhiêu calo?
250 g Snack, popcorn, candied có 1010 kcal, gồm 7,1 g đạm, 198 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U18 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ