Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 440 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 17 g —
  • Natri 330 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 414 µg 46%
  • Vitamin C 43,1 mg 48%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,4 mg 23%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,73 mg 43%
  • Folate (B9) 63 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 119 mg 9%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 510 mg 11%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4403 g49 g25 g
50 g50 g2201,5 g24 g12 g
150 g150 g6604,4 g73 g37 g
200 g200 g8805,9 g97 g49 g
250 g250 g11007,4 g121 g62 g

Câu hỏi về Snack, kumara chips, plain or assorted flavours

100 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có bao nhiêu calo?

100 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có 440 kcal, gồm 3 g đạm, 49 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có bao nhiêu calo?

50 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có 220 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có bao nhiêu calo?

150 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có 660 kcal, gồm 4,4 g đạm, 73 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có bao nhiêu calo?

200 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có 880 kcal, gồm 5,9 g đạm, 97 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có bao nhiêu calo?

250 g Snack, kumara chips, plain or assorted flavours có 1100 kcal, gồm 7,4 g đạm, 121 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ