Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 435 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 31 g —
  • Natri 121 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 82 mg 6%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 8,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4354,3 g67 g16 g
50 g50 g2182,1 g34 g7,9 g
150 g150 g6536,4 g101 g24 g
200 g200 g8708,5 g134 g32 g
250 g250 g108811 g168 g40 g

Câu hỏi về Muesli bar, yoghurt coated

100 g Muesli bar, yoghurt coated có bao nhiêu calo?

100 g Muesli bar, yoghurt coated có 435 kcal, gồm 4,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Muesli bar, yoghurt coated có bao nhiêu calo?

50 g Muesli bar, yoghurt coated có 218 kcal, gồm 2,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Muesli bar, yoghurt coated có bao nhiêu calo?

150 g Muesli bar, yoghurt coated có 653 kcal, gồm 6,4 g đạm, 101 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Muesli bar, yoghurt coated có bao nhiêu calo?

200 g Muesli bar, yoghurt coated có 870 kcal, gồm 8,5 g đạm, 134 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Muesli bar, yoghurt coated có bao nhiêu calo?

250 g Muesli bar, yoghurt coated có 1088 kcal, gồm 11 g đạm, 168 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U24 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ