Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 392 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 54 g 19%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 47 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 43,5 mg 48%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 663 mg 14%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3928,4 g54 g15 g
50 g50 g1964,2 g27 g7,4 g
150 g150 g58813 g80 g22 g
200 g200 g78417 g107 g30 g
250 g250 g98021 g134 g37 g

Câu hỏi về Muesli bar, fruit & nut

100 g Muesli bar, fruit & nut có bao nhiêu calo?

100 g Muesli bar, fruit & nut có 392 kcal, gồm 8,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Muesli bar, fruit & nut có bao nhiêu calo?

50 g Muesli bar, fruit & nut có 196 kcal, gồm 4,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Muesli bar, fruit & nut có bao nhiêu calo?

150 g Muesli bar, fruit & nut có 588 kcal, gồm 13 g đạm, 80 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Muesli bar, fruit & nut có bao nhiêu calo?

200 g Muesli bar, fruit & nut có 784 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Muesli bar, fruit & nut có bao nhiêu calo?

250 g Muesli bar, fruit & nut có 980 kcal, gồm 21 g đạm, 134 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U28 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ