Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 452 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 28 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 8,7 mg 54%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Folate (B9) 76 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 530 mg 11%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 3,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45212 g33 g29 g
50 g50 g2266,1 g17 g15 g
150 g150 g67818 g50 g43 g
200 g200 g90424 g66 g58 g
250 g250 g113031 g83 g72 g

Câu hỏi về Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti

100 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có bao nhiêu calo?

100 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có 452 kcal, gồm 12 g đạm, 33 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có bao nhiêu calo?

50 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có 226 kcal, gồm 6,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có bao nhiêu calo?

150 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có 678 kcal, gồm 18 g đạm, 50 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có bao nhiêu calo?

200 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có 904 kcal, gồm 24 g đạm, 66 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có bao nhiêu calo?

250 g Nut bar, peanut & chocolate, Choc Peanut, Tasti có 1130 kcal, gồm 31 g đạm, 83 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U1011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ