Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Candybar Snickers
Calo và thông tin dinh dưỡng
484
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb60 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 484 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 484 | 8,7 g | 60 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 242 | 4,4 g | 30 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 726 | 13 g | 90 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 968 | 17 g | 120 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1210 | 22 g | 151 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Candybar Snickers
100 g Candybar Snickers có bao nhiêu calo?
100 g Candybar Snickers có 484 kcal, gồm 8,7 g đạm, 60 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Candybar Snickers có bao nhiêu calo?
50 g Candybar Snickers có 242 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Candybar Snickers có bao nhiêu calo?
150 g Candybar Snickers có 726 kcal, gồm 13 g đạm, 90 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Candybar Snickers có bao nhiêu calo?
200 g Candybar Snickers có 968 kcal, gồm 17 g đạm, 120 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Candybar Snickers có bao nhiêu calo?
250 g Candybar Snickers có 1210 kcal, gồm 22 g đạm, 151 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ