Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 497 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 55 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4974,6 g62 g25 g
50 g50 g2492,3 g31 g12 g
150 g150 g7466,9 g94 g37 g
200 g200 g9949,2 g125 g50 g
250 g250 g124312 g156 g62 g

Câu hỏi về Candybar Nuts

100 g Candybar Nuts có bao nhiêu calo?

100 g Candybar Nuts có 497 kcal, gồm 4,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Candybar Nuts có bao nhiêu calo?

50 g Candybar Nuts có 249 kcal, gồm 2,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Candybar Nuts có bao nhiêu calo?

150 g Candybar Nuts có 746 kcal, gồm 6,9 g đạm, 94 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Candybar Nuts có bao nhiêu calo?

200 g Candybar Nuts có 994 kcal, gồm 9,2 g đạm, 125 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Candybar Nuts có bao nhiêu calo?

250 g Candybar Nuts có 1243 kcal, gồm 12 g đạm, 156 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ