Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Candybar Bounty
Calo và thông tin dinh dưỡng
486
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb58 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 486 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 20 g 99%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 48 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 486 | 3,7 g | 58 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 1,9 g | 29 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 729 | 5,6 g | 88 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 972 | 7,4 g | 117 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1215 | 9,3 g | 146 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Candybar Bounty
100 g Candybar Bounty có bao nhiêu calo?
100 g Candybar Bounty có 486 kcal, gồm 3,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Candybar Bounty có bao nhiêu calo?
50 g Candybar Bounty có 243 kcal, gồm 1,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Candybar Bounty có bao nhiêu calo?
150 g Candybar Bounty có 729 kcal, gồm 5,6 g đạm, 88 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Candybar Bounty có bao nhiêu calo?
200 g Candybar Bounty có 972 kcal, gồm 7,4 g đạm, 117 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Candybar Bounty có bao nhiêu calo?
250 g Candybar Bounty có 1215 kcal, gồm 9,3 g đạm, 146 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ