Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 5,1 g | 50 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 2,5 g | 25 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 7,6 g | 75 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 10 g | 100 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 13 g | 125 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh pie chanh
Bánh pie chanh nên để ở nhiệt độ phòng hay trong tủ lạnh?
Vì nhân thường có trứng và sữa, hãy đậy kín rồi bảo quản trong tủ lạnh; ngon nhất trong khoảng 3–4 ngày. Đừng để bánh ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Làm sao để đế bánh pie chanh không bị ỉu?
Nướng sơ đế bột ở 180 °C khoảng 15 phút, có lót giấy nến và hạt nướng hoặc vật nặng để đế khỏi phồng. Để nguội rồi mới cho nhân chanh vào.
Nhân bánh pie chanh có cần nấu trước khi đổ vào đế không?
Với kiểu nhân trứng, nước cốt chanh và bột bắp, hãy khuấy trên lửa vừa đến khi sánh đặc rồi mới rót vào đế bánh. Khuấy liên tục để nhân mịn, sau đó nướng hoặc làm lạnh theo công thức.
Làm sao để lớp meringue trên bánh pie chanh không bị tách nước?
Phủ meringue lên nhân còn nóng và dàn kín đến tận mép đế để hơi ẩm không đọng giữa hai lớp. Nướng ở khoảng 170 °C trong 10–15 phút, đến khi chóp meringue vàng nhạt.
Bánh pie chanh ăn ngon hơn khi lạnh hay còn ấm?
Để bánh nguội hẳn rồi làm lạnh ít nhất 3 giờ để nhân đông và dễ cắt; bánh có meringue thường ngon nhất khi ăn trong ngày. Dùng dao sạch, nhúng nước nóng rồi lau khô giữa các lát để đường cắt gọn.
Bánh pie chanh khác bánh tart chanh về độ béo và năng lượng thế nào?
Theo mỗi 100 g, bánh pie chanh cung cấp 364 kcal và 16 g chất béo; bánh tart chanh có 319 kcal và 13,6 g chất béo. Bánh tart thường có lớp nhân chanh mịn trong vỏ tart giòn, còn pie có thể có lớp meringue phủ mặt.
Nguồn: tbca BRC0087K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ