Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 520 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất xơ 3,7 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 520 | 9,3 g | 40 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 260 | 4,6 g | 20 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 780 | 14 g | 60 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1040 | 19 g | 80 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1300 | 23 g | 100 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la Ferrero Rocher
Sô cô la Ferrero Rocher có những gì bên trong?
Mỗi viên thường có một hạt phỉ nguyên ở giữa, lớp kem sô cô la hạt phỉ, bánh xốp giòn và lớp sô cô la phủ hạt phỉ vụn bên ngoài.
Bảo quản sô cô la Ferrero Rocher thế nào để giữ độ giòn?
Để nguyên lớp giấy gói, cất trong hộp kín ở nơi khô ráo, mát và tránh nắng. Không nên để gần bếp hoặc nơi có mùi mạnh vì sô cô la dễ mềm và hút mùi.
Có thể dùng Ferrero Rocher để làm món tráng miệng nào?
Bạn có thể băm nhỏ viên kẹo để rắc lên kem, bánh kem hoặc mousse sô cô la. Muốn làm sốt, đun chảy nhẹ cùng một ít kem tươi và khuấy đều; đừng đun trực tiếp trên lửa lớn vì sô cô la dễ cháy.
Ferrero Rocher hợp ăn cùng đồ uống nào?
Vị sô cô la và hạt phỉ hợp với cà phê đen, cappuccino hoặc trà đen không đường. Nếu dùng kèm đồ uống ngọt, hãy chọn loại ít ngọt để vị bánh xốp và hạt phỉ không bị lấn át.
Có thể thay Ferrero Rocher bằng gì trong công thức làm bánh?
Nếu công thức cần vị hạt phỉ và độ giòn, dùng sô cô la hạt phỉ kèm bánh xốp nghiền hoặc hạt phỉ rang băm. Khi thay viên nguyên trong bánh hoặc món tráng miệng, chọn loại sô cô la có nhân hạt phỉ để giữ gần đúng kết cấu.
Sô cô la Ferrero Rocher khác sô-cô-la Raffaello thế nào?
Ferrero Rocher có lớp sô cô la phủ ngoài và nhân hạt phỉ, còn Raffaello thường có lớp phủ dừa cùng nhân hạnh nhân. Mỗi 100 g Ferrero Rocher có 520 kcal, còn Raffaello có 441 kcal.
Người dị ứng với hạt phỉ có nên ăn Ferrero Rocher không?
Không, vì hạt phỉ là thành phần đặc trưng của viên kẹo. Sản phẩm cũng có thể chứa sữa, đậu nành hoặc thành phần gây dị ứng khác; nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, hãy đọc danh sách nguyên liệu trên bao bì.
Nguồn: tbca BRC0182K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ