Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 425 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 32 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 425 | 7,2 g | 45 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 3,6 g | 23 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 638 | 11 g | 67 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 850 | 14 g | 90 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1063 | 18 g | 112 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh pie chanh xanh
Bánh pie chanh xanh nướng bao lâu thì vừa chín?
Nướng phần nhân ở khoảng 175 °C trong 12–15 phút, đến khi rìa nhân se lại nhưng giữa bánh còn hơi rung khi lay nhẹ khuôn. Để nguội rồi làm lạnh vài giờ để nhân đông hẳn trước khi cắt.
Có thể dùng chanh xanh thường thay cho Key lime trong bánh pie chanh xanh không?
Được; dùng nước cốt chanh xanh thường với lượng tương đương. Key lime nhỏ và có hương thơm riêng, nên bánh có thể bớt thơm nồng nhưng vẫn chua dịu và ngon.
Không có bánh quy graham thì làm đế bánh pie chanh xanh bằng gì?
Bạn có thể nghiền bánh quy bơ hoặc bánh quy digestive, trộn với bơ đun chảy rồi ép chặt vào khuôn. Nướng đế riêng khoảng 8–10 phút ở 175 °C và để nguội trước khi rót nhân.
Bánh pie chanh xanh ăn kèm với gì?
Một ít kem tươi đánh bông làm dịu vị chua, còn vỏ chanh bào mỏng giúp hương chanh nổi bật hơn. Bánh thường được cắt miếng lạnh và dùng làm món tráng miệng.
Bánh pie chanh xanh bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong khoảng 3 ngày để đế bánh không bị mềm và nhân vẫn thơm. Nếu muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng rồi đông lạnh.
Bánh pie chanh xanh có nguồn gốc từ đâu?
Món bánh này gắn với quần đảo Florida Keys của Hoa Kỳ, nơi Key lime từng phổ biến. Phiên bản truyền thống thường có đế bánh quy, sữa đặc có đường, lòng đỏ trứng và nước cốt chanh.
Có thể làm bánh pie chanh xanh không cần nướng không?
Có, một số công thức làm lạnh nhân cho đông thay vì nướng, thường dùng kem tươi hoặc gelatin để tạo độ đứng. Nếu công thức có trứng sống, đừng dùng trứng thường sống; hãy chọn trứng đã tiệt trùng hoặc dùng công thức nấu chín.
Nguồn: mvt 10.201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ