Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 426 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 41 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 426 | 3,2 g | 59 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 1,6 g | 29 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 639 | 4,8 g | 88 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 852 | 6,4 g | 117 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 1065 | 8 g | 147 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì dừa
Bánh mì dừa thường có những thành phần nào?
Đây thường là bánh mì làm từ bột mì có vị ngọt, bên trong có nhân dừa hoặc phủ dừa nạo. Nhân hay dùng dừa nạo trộn với đường và sữa đặc; một số loại còn có bơ hoặc trứng.
Làm bánh mì dừa tại nhà nên nướng ở nhiệt độ nào?
Với bánh nhỏ có nhân dừa, nướng ở 175–180 °C khoảng 15–20 phút, đến khi mặt bánh vàng và phần ruột chín. Nếu mặt bánh đã vàng sớm, che nhẹ bằng giấy bạc để dừa không bị cháy.
Bánh mì dừa bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào hộp kín; dùng ngon nhất trong một đến hai ngày ở nhiệt độ phòng. Muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông, sau đó rã đông rồi làm nóng lại.
Làm nóng lại bánh mì dừa sao cho mềm mà không cháy mặt?
Làm nóng trong lò ở khoảng 160 °C trong 5–8 phút. Nếu dùng nồi chiên không dầu, đặt bánh ở nhiệt độ thấp và kiểm tra sớm vì dừa phủ mặt dễ sậm màu.
Bánh mì dừa ăn cùng gì ngon?
Bánh hợp với cà phê hoặc trà nóng, nhất là khi dùng làm bữa sáng hay món ăn nhẹ. Nếu bánh có nhân ngọt đậm, đồ uống không đường giúp vị dừa rõ hơn.
Bánh mì dừa khác bánh dừa như thế nào?
Bánh mì dừa thường làm từ bột mì có men nên ruột xốp, dai nhẹ như bánh mì và có nhân hoặc lớp dừa. Tên bánh dừa có thể chỉ nhiều loại bánh khác nhau; một số loại làm từ bột nếp nên dẻo hơn, không có ruột bánh mì xốp.
Có thể thay dừa nạo trong nhân bánh mì dừa bằng gì?
Bạn có thể dùng vảy dừa sấy khô đã làm mềm với chút sữa hoặc nước cốt dừa. Nếu dùng dừa sấy ngọt, giảm lượng đường trong nhân để bánh không quá ngọt.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ