Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kem dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 15 g 77%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 52 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 0,82 mg 35%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 1,2 g | 53 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 19 g | 68 | 0,2 g | 10 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 38 g | 136 | 0,4 g | 20 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 9,5 g | 34 | 0,1 g | 5 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 57 g | 203 | 0,7 g | 30 g | 9,3 g |
| 4 khẩu phần | 76 g | 271 | 0,9 g | 40 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 0,6 g | 27 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 1,8 g | 80 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 2,3 g | 106 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 2,9 g | 133 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh trứng kem dừađược chế biến thương mại298 kcal / 100 g
- Bánh nướng kem dừathương mại298 kcal / 100 g
- Pudding kem dừahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên chất117 kcal / 100 g
- Nước cốt dừasống, chất lỏng được ép từ cơm dừa nạo và nước230 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa đóng hộp197 kcal / 100 g
- Cùi dừasấy khô, có đường, dạng vảy, đóng hộp443 kcal / 100 g
- Thịt dừasấy khô, khử nước, có đường, dạng vảy, đóng hộp443 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp72 kcal / 100 g
- Dừa nạo sấy khôcó đường501 kcal / 100 g
- Dừa384 kcal / 100 g
Câu hỏi về kem dừa
100 g kem dừa có bao nhiêu calo?
100 g kem dừa có 357 kcal, gồm 1,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (19 g) kem dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (19 g) kem dừa có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (38 g) kem dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (38 g) kem dừa có 136 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
½ khẩu phần (9,5 g) kem dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (9,5 g) kem dừa có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (57 g) kem dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (57 g) kem dừa có 203 kcal, gồm 0,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
4 khẩu phần (76 g) kem dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (76 g) kem dừa có 271 kcal, gồm 0,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g kem dừa có bao nhiêu calo?
50 g kem dừa có 179 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g kem dừa có bao nhiêu calo?
150 g kem dừa có 536 kcal, gồm 1,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ