Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coconut, cream, premium
Calo và thông tin dinh dưỡng
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb1,5 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,5 g —
- Natri 17 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 3,6 g | 1,5 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 1,8 g | 0,7 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 5,4 g | 2,2 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 7,1 g | 2,9 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 8,9 g | 3,6 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coconut, cream, premium
100 g Coconut, cream, premium có bao nhiêu calo?
100 g Coconut, cream, premium có 253 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Coconut, cream, premium có bao nhiêu calo?
50 g Coconut, cream, premium có 127 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Coconut, cream, premium có bao nhiêu calo?
150 g Coconut, cream, premium có 380 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Coconut, cream, premium có bao nhiêu calo?
200 g Coconut, cream, premium có 506 kcal, gồm 7,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Coconut, cream, premium có bao nhiêu calo?
250 g Coconut, cream, premium có 633 kcal, gồm 8,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ