Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ trung quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 36 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 84 mg 20%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 447 mg 10%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 1,6 mg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 4,2 g | 49 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 64 | 1,2 g | 14 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 127 | 2,4 g | 28 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 32 | 0,6 g | 7 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 191 | 3,6 g | 42 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 254 | 4,8 g | 56 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 2,1 g | 25 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 6,3 g | 74 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 8,4 g | 98 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 11 g | 123 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ trung quốc
100 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ trung quốc có 224 kcal, gồm 4,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ trung quốc có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ trung quốc có 127 kcal, gồm 2,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ trung quốc có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ trung quốc có 191 kcal, gồm 3,6 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ trung quốc có 254 kcal, gồm 4,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ trung quốc có 112 kcal, gồm 2,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ trung quốc có 336 kcal, gồm 6,3 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ