Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ trung quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 58,5 mg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 110 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 137 mg 33%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 726 mg 15%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,59 mg 66%
- Mangan 2,6 mg 113%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 6,8 g | 80 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 103 | 1,9 g | 23 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 206 | 3,9 g | 45 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 51 | 1 g | 11 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 309 | 5,8 g | 68 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 412 | 7,7 g | 90 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 3,4 g | 40 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 10 g | 120 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 14 g | 160 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 17 g | 199 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ trung quốc
100 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ trung quốc có 363 kcal, gồm 6,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ trung quốc có 103 kcal, gồm 1,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ trung quốc có 206 kcal, gồm 3,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ trung quốc có 51 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ trung quốc có 309 kcal, gồm 5,8 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ trung quốc có 412 kcal, gồm 7,7 g đạm, 90 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ trung quốc có 182 kcal, gồm 3,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ trung quốc có 545 kcal, gồm 10 g đạm, 120 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ