Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 281 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 218 mg 242%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 21,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 31,1 mg 1351%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2814,7 g67 g0,5 g
50 g50 g1412,4 g33 g0,3 g
150 g150 g4227,1 g100 g0,8 g
200 g200 g5629,4 g133 g1 g
250 g250 g70312 g166 g1,3 g

Câu hỏi về Táo tàu

100 g Táo tàu có bao nhiêu calo?

100 g Táo tàu có 281 kcal, gồm 4,7 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Táo tàu có bao nhiêu calo?

50 g Táo tàu có 141 kcal, gồm 2,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Táo tàu có bao nhiêu calo?

150 g Táo tàu có 422 kcal, gồm 7,1 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Táo tàu có bao nhiêu calo?

200 g Táo tàu có 562 kcal, gồm 9,4 g đạm, 133 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Táo tàu có bao nhiêu calo?

250 g Táo tàu có 703 kcal, gồm 12 g đạm, 166 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ