Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ năng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,5 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 118 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,9 g | 9,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 35 | 0,6 g | 6,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 70 | 1,2 g | 14 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 18 | 0,3 g | 3,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 105 | 1,8 g | 21 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 140 | 2,5 g | 27 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 4,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,3 g | 15 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,8 g | 20 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 2,2 g | 25 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về củ năng
100 g củ năng có bao nhiêu calo?
100 g củ năng có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (70 g) củ năng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (70 g) củ năng có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (140 g) củ năng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (140 g) củ năng có 70 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (35 g) củ năng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35 g) củ năng có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (210 g) củ năng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (210 g) củ năng có 105 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (280 g) củ năng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (280 g) củ năng có 140 kcal, gồm 2,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g củ năng có bao nhiêu calo?
50 g củ năng có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g củ năng có bao nhiêu calo?
150 g củ năng có 75 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ