Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ năng Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb7,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,9 g | 7,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,4 g | 11 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,8 g | 15 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,3 g | 19 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ năng Trung Quốc
100 g Củ năng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g Củ năng Trung Quốc có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Củ năng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g Củ năng Trung Quốc có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Củ năng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g Củ năng Trung Quốc có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Củ năng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g Củ năng Trung Quốc có 76 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Củ năng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g Củ năng Trung Quốc có 95 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ