Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 81 g 30%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 61,3 mg 68%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,8 mg 67%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 109 µg 27%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 115 mg 27%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 768 mg 16%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 1,3 mg 146%
- Mangan 3,7 mg 161%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 5,3 g | 81 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 558 | 8,1 g | 126 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 1116 | 16 g | 252 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 279 | 4,1 g | 63 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 1674 | 24 g | 379 g | 5,8 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 2232 | 33 g | 505 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 2,6 g | 41 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 7,9 g | 122 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 11 g | 163 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 13 g | 204 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ Nhật Bản
100 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ Nhật Bản có 360 kcal, gồm 5,3 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (155 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (155 g) hạt dẻ Nhật Bản có 558 kcal, gồm 8,1 g đạm, 126 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (310 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (310 g) hạt dẻ Nhật Bản có 1116 kcal, gồm 16 g đạm, 252 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (77,5 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (77,5 g) hạt dẻ Nhật Bản có 279 kcal, gồm 4,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (465 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (465 g) hạt dẻ Nhật Bản có 1674 kcal, gồm 24 g đạm, 379 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
4 khẩu phần (620 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (620 g) hạt dẻ Nhật Bản có 2232 kcal, gồm 33 g đạm, 505 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ Nhật Bản có 180 kcal, gồm 2,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ Nhật Bản có 540 kcal, gồm 7,9 g đạm, 122 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ