Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc và hấp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 0,58 mg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,8 g | 13 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 16 | 0,2 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 32 | 0,5 g | 7,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 8 | 0,1 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 48 | 0,7 g | 11 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 64 | 0,9 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,4 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,2 g | 19 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 1,6 g | 25 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 2,1 g | 32 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ Nhật Bản
100 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ Nhật Bản có 56 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ Nhật Bản có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ Nhật Bản có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ Nhật Bản có 48 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có 64 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ Nhật Bản có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ Nhật Bản có 84 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ