Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ âu châu
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc và hấp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 26,7 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 715 mg 15%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,47 mg 52%
- Mangan 0,85 mg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 2 g | 28 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 37 | 0,6 g | 7,9 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 74 | 1,1 g | 16 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 19 | 0,3 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 111 | 1,7 g | 24 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 149 | 2,3 g | 32 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1 g | 14 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 3 g | 42 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 4 g | 56 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 5 g | 69 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ âu châu
100 g hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ âu châu có 131 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ âu châu có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ âu châu có 74 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ âu châu có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ âu châu có 111 kcal, gồm 1,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ âu châu có 149 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ âu châu có 66 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g hạt dẻ âu châu có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ âu châu có 197 kcal, gồm 3 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ