Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chưa bóc vỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 43 mg 48%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 518 mg 11%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,45 mg 50%
- Mangan 0,95 mg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 2,4 g | 37 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 309 | 3,5 g | 54 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 618 | 7 g | 109 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 154 | 1,8 g | 27 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 927 | 11 g | 163 g | 9,8 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 1235 | 14 g | 217 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 1,2 g | 19 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 3,6 g | 56 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 4,8 g | 75 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 6,1 g | 94 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ châu Âu
100 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ châu Âu có 213 kcal, gồm 2,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) hạt dẻ châu Âu có 309 kcal, gồm 3,5 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) hạt dẻ châu Âu có 618 kcal, gồm 7 g đạm, 109 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) hạt dẻ châu Âu có 154 kcal, gồm 1,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) hạt dẻ châu Âu có 927 kcal, gồm 11 g đạm, 163 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) hạt dẻ châu Âu có 1235 kcal, gồm 14 g đạm, 217 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ châu Âu có 107 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ châu Âu có 320 kcal, gồm 3,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ