Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 369 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 78 g 29%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 15,1 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,67 mg 39%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 74 mg 18%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 991 mg 21%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,65 mg 73%
  • Mangan 1,2 mg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3695 g78 g3,9 g
1 khẩu phần28,4 g1051,4 g22 g1,1 g
2 khẩu phần56,7 g2092,8 g45 g2,2 g
½ khẩu phần14,2 g520,7 g11 g0,6 g
3 khẩu phần85,1 g3144,3 g67 g3,3 g
4 khẩu phần113,4 g4185,7 g89 g4,4 g
50 g50 g1852,5 g39 g2 g
150 g150 g5547,5 g118 g5,9 g
200 g200 g73810 g157 g7,8 g
250 g250 g92313 g196 g9,8 g

Câu hỏi về hạt dẻ châu Âu

100 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ châu Âu có 369 kcal, gồm 5 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ châu Âu có 105 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ châu Âu có 209 kcal, gồm 2,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ châu Âu có 52 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ châu Âu có 314 kcal, gồm 4,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ châu Âu có 418 kcal, gồm 5,7 g đạm, 89 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g hạt dẻ châu Âu có 185 kcal, gồm 2,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g hạt dẻ châu Âu có 554 kcal, gồm 7,5 g đạm, 118 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ