Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 26,3 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,56 mg 62%
- Mangan 1,6 mg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 2,3 g | 35 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 44 | 0,6 g | 9,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 87 | 1,3 g | 20 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 22 | 0,3 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 131 | 1,9 g | 30 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 175 | 2,6 g | 40 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,1 g | 18 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 3,4 g | 52 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 4,5 g | 70 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 5,6 g | 87 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ Nhật Bản
100 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ Nhật Bản có 154 kcal, gồm 2,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ Nhật Bản có 87 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ Nhật Bản có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ Nhật Bản có 131 kcal, gồm 1,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ Nhật Bản có 175 kcal, gồm 2,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ Nhật Bản có 77 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g hạt dẻ Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ Nhật Bản có 231 kcal, gồm 3,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ