Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 19 g 94%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2171,6 g1,4 g23 g
50 g50 g1090,8 g0,7 g12 g
150 g150 g3262,4 g2,1 g35 g
200 g200 g4343,2 g2,8 g46 g
250 g250 g5434 g3,5 g58 g

Câu hỏi về kem dừa

100 g kem dừa có bao nhiêu calo?

100 g kem dừa có 217 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g kem dừa có bao nhiêu calo?

50 g kem dừa có 109 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g kem dừa có bao nhiêu calo?

150 g kem dừa có 326 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g kem dừa có bao nhiêu calo?

200 g kem dừa có 434 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g kem dừa có bao nhiêu calo?

250 g kem dừa có 543 kcal, gồm 4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ