Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thì la
Calo và thông tin dinh dưỡng
418
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb45 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 45 g 17%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 11 g 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 18 g | 45 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 8,9 g | 23 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 27 g | 68 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 36 g | 91 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 45 g | 114 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thì la
100 g Thì la có bao nhiêu calo?
100 g Thì la có 418 kcal, gồm 18 g đạm, 45 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thì la có bao nhiêu calo?
50 g Thì la có 209 kcal, gồm 8,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Thì la có bao nhiêu calo?
150 g Thì la có 627 kcal, gồm 27 g đạm, 68 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Thì la có bao nhiêu calo?
200 g Thì la có 836 kcal, gồm 36 g đạm, 91 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Thì la có bao nhiêu calo?
250 g Thì la có 1045 kcal, gồm 45 g đạm, 114 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ