Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 35 g 44%
  • Chất béo bão hòa 31 g 154%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,89 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 325 mg 7%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 1,3 mg 57%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3303,6 g4,5 g35 g
50 g50 g1651,8 g2,2 g17 g
150 g150 g4955,4 g6,7 g52 g
200 g200 g6607,3 g8,9 g69 g
250 g250 g8259,1 g11 g87 g

Câu hỏi về kem dừa

100 g kem dừa có bao nhiêu calo?

100 g kem dừa có 330 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g kem dừa có bao nhiêu calo?

50 g kem dừa có 165 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g kem dừa có bao nhiêu calo?

150 g kem dừa có 495 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g kem dừa có bao nhiêu calo?

200 g kem dừa có 660 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 69 g chất béo.

250 g kem dừa có bao nhiêu calo?

250 g kem dừa có 825 kcal, gồm 9,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 87 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ