Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 684 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 69 g 89%
  • Chất béo bão hòa 61 g 306%
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 92 mg 22%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 551 mg 12%
  • Kẽm 2 mg 19%
  • Đồng 0,81 mg 90%
  • Mangan 2,8 mg 121%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6845,3 g22 g69 g
50 g50 g3422,7 g11 g35 g
150 g150 g10268 g32 g104 g
200 g200 g136811 g43 g138 g
250 g250 g171013 g54 g173 g

Câu hỏi về Cùi dừa

100 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

100 g Cùi dừa có 684 kcal, gồm 5,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 69 g chất béo.

50 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

50 g Cùi dừa có 342 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 35 g chất béo.

150 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

150 g Cùi dừa có 1026 kcal, gồm 8 g đạm, 32 g carbohydrate và 104 g chất béo.

200 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

200 g Cùi dừa có 1368 kcal, gồm 11 g đạm, 43 g carbohydrate và 138 g chất béo.

250 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

250 g Cùi dừa có 1710 kcal, gồm 13 g đạm, 54 g carbohydrate và 173 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ