Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, tẩm đường, bào sợi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 501 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 35 g 46%
- Chất béo bão hòa 31 g 157%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 43 g —
- Natri 262 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,31 mg 35%
- Mangan 2,5 mg 108%
- Selen 16,7 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 501 | 2,9 g | 43 g | 36 g |
| 1 khẩu phần | 93 g | 466 | 2,7 g | 40 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 186 g | 932 | 5,4 g | 80 g | 66 g |
| ½ khẩu phần | 46,5 g | 233 | 1,3 g | 20 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 279 g | 1398 | 8 g | 120 g | 99 g |
| 4 khẩu phần | 372 g | 1864 | 11 g | 161 g | 132 g |
| 50 g | 50 g | 251 | 1,4 g | 22 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 752 | 4,3 g | 65 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 1002 | 5,8 g | 86 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1253 | 7,2 g | 108 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm dừatươi423 kcal / 100 g
- Cùi dừasấy khô692 kcal / 100 g
- Dừa nạo sấy khôcó đường501 kcal / 100 g
- Vảy dừa sấy khôcó đường, đóng gói456 kcal / 100 g
- Kem dừasống, chất lỏng ép từ cùi nạo330 kcal / 100 g
- Nước cốt dừasống, chất lỏng được ép từ cơm dừa nạo và nước230 kcal / 100 g
- Dừa384 kcal / 100 g
- Coconut meat desiccated653 kcal / 100 g
- Coconut653 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa đóng hộp197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dừa
100 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dừa có 501 kcal, gồm 2,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 36 g chất béo.
1 khẩu phần (93 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (93 g) Thịt dừa có 466 kcal, gồm 2,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (186 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (186 g) Thịt dừa có 932 kcal, gồm 5,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 66 g chất béo.
½ khẩu phần (46,5 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (46,5 g) Thịt dừa có 233 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (279 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (279 g) Thịt dừa có 1398 kcal, gồm 8 g đạm, 120 g carbohydrate và 99 g chất béo.
4 khẩu phần (372 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (372 g) Thịt dừa có 1864 kcal, gồm 11 g đạm, 161 g carbohydrate và 132 g chất béo.
50 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dừa có 251 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dừa có 752 kcal, gồm 4,3 g đạm, 65 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ