Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 653 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 61 g 79%
  • Chất béo bão hòa 53 g 267%
  • Chất xơ 25 g 88%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 18,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 8,5 µg 28%
  • Folate (B9) 20,6 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,1 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 710 mg 15%
  • Kẽm 1,5 mg 13%
  • Đồng 0,76 mg 84%
  • Mangan 2,4 mg 102%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6537,6 g5,3 g61 g
50 g50 g3263,8 g2,6 g31 g
150 g150 g97911 g7,9 g92 g
200 g200 g130515 g11 g123 g
250 g250 g163219 g13 g153 g

Câu hỏi về Coconut meat, desiccated

100 g Coconut meat, desiccated có bao nhiêu calo?

100 g Coconut meat, desiccated có 653 kcal, gồm 7,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Coconut meat, desiccated có bao nhiêu calo?

50 g Coconut meat, desiccated có 326 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Coconut meat, desiccated có bao nhiêu calo?

150 g Coconut meat, desiccated có 979 kcal, gồm 11 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 92 g chất béo.

200 g Coconut meat, desiccated có bao nhiêu calo?

200 g Coconut meat, desiccated có 1305 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 123 g chất béo.

250 g Coconut meat, desiccated có bao nhiêu calo?

250 g Coconut meat, desiccated có 1632 kcal, gồm 19 g đạm, 13 g carbohydrate và 153 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ