Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 443 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 28 g 141%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 2,2 mg 94%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4433,4 g36 g32 g
50 g50 g2221,7 g18 g16 g
150 g150 g6655 g55 g48 g
200 g200 g8866,7 g73 g63 g
250 g250 g11088,4 g91 g79 g

Câu hỏi về Cùi dừa

100 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

100 g Cùi dừa có 443 kcal, gồm 3,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

50 g Cùi dừa có 222 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

150 g Cùi dừa có 665 kcal, gồm 5 g đạm, 55 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

200 g Cùi dừa có 886 kcal, gồm 6,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

250 g Cùi dừa có 1108 kcal, gồm 8,4 g đạm, 91 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ