Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, khử nước, có đường, dạng vảy, đóng gói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 456 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 26 g 132%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 37 g —
- Natri 285 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,96 mg 42%
- Selen 16,1 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 456 | 3,1 g | 42 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 388 | 2,7 g | 36 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 775 | 5,3 g | 71 g | 48 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 194 | 1,3 g | 18 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1163 | 8 g | 107 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1550 | 11 g | 143 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 1,6 g | 21 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 684 | 4,7 g | 63 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 912 | 6,3 g | 84 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1140 | 7,8 g | 105 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm dừatươi423 kcal / 100 g
- Cùi dừasấy khô692 kcal / 100 g
- Vảy dừa sấy khôcó đường, đóng gói456 kcal / 100 g
- Nước cốt dừasống, chất lỏng được ép từ cơm dừa nạo và nước230 kcal / 100 g
- Dừa nạo sấy khôcó đường501 kcal / 100 g
- Kem dừasống, chất lỏng ép từ cùi nạo330 kcal / 100 g
- Dừa384 kcal / 100 g
- Coconut meat desiccated653 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dừa
100 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dừa có 456 kcal, gồm 3,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt dừa có 388 kcal, gồm 2,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt dừa có 775 kcal, gồm 5,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 48 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt dừa có 194 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt dừa có 1163 kcal, gồm 8 g đạm, 107 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt dừa có 1550 kcal, gồm 11 g đạm, 143 g carbohydrate và 95 g chất béo.
50 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dừa có 228 kcal, gồm 1,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dừa có 684 kcal, gồm 4,7 g đạm, 63 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ