Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 692 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 67 g 86%
  • Chất béo bão hòa 61 g 303%
  • Chất xơ 14 g 49%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 30,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 90 mg 21%
  • Phốt pho 206 mg 16%
  • Kali 543 mg 12%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,8 mg 89%
  • Mangan 2,8 mg 120%
  • Selen 9,8 µg 18%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6926,8 g7,8 g67 g
50 g50 g3463,4 g3,9 g33 g
150 g150 g103810 g12 g100 g
200 g200 g138414 g16 g134 g
250 g250 g173017 g20 g167 g

Câu hỏi về Cùi dừa

100 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

100 g Cùi dừa có 692 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 67 g chất béo.

50 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

50 g Cùi dừa có 346 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 33 g chất béo.

150 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

150 g Cùi dừa có 1038 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 100 g chất béo.

200 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

200 g Cùi dừa có 1384 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 134 g chất béo.

250 g Cùi dừa có bao nhiêu calo?

250 g Cùi dừa có 1730 kcal, gồm 17 g đạm, 20 g carbohydrate và 167 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ