Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, khử nước, không đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 660 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 65 g 83%
- Chất béo bão hòa 57 g 286%
- Chất xơ 16 g 58%
- Đường 7,4 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 543 mg 12%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,8 mg 88%
- Mangan 2,7 mg 119%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 660 | 6,9 g | 7,4 g | 65 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 187 | 2 g | 2,1 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 374 | 3,9 g | 4,2 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 94 | 1 g | 1 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 561 | 5,9 g | 6,3 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 748 | 7,8 g | 8,3 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 330 | 3,4 g | 3,7 g | 32 g |
| 150 g | 150 g | 990 | 10 g | 11 g | 97 g |
| 200 g | 200 g | 1320 | 14 g | 15 g | 129 g |
| 250 g | 250 g | 1650 | 17 g | 18 g | 161 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm dừatươi423 kcal / 100 g
- Cùi dừasấy khô692 kcal / 100 g
- Dừa sấy khô không đường660 kcal / 100 g
- Dừasống358 kcal / 100 g
- Coconut meat desiccated653 kcal / 100 g
- Vảy dừa sấy khôcó đường, đóng gói456 kcal / 100 g
- Nước cốt dừasống, chất lỏng được ép từ cơm dừa nạo và nước230 kcal / 100 g
- Coconut653 kcal / 100 g
- Kem dừasống, chất lỏng ép từ cùi nạo330 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dừa
100 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dừa có 660 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 65 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt dừa có 187 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt dừa có 374 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt dừa có 94 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt dừa có 561 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt dừa có 748 kcal, gồm 7,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dừa có 330 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 32 g chất béo.
150 g Thịt dừa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dừa có 990 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 97 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ