Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 30 g 149%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 20 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,44 mg 49%
  • Mangan 1,5 mg 65%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3603,3 g6,2 g34 g
50 g50 g1801,7 g3,1 g17 g
150 g150 g5405 g9,3 g50 g
200 g200 g7206,7 g12 g67 g
250 g250 g9008,3 g16 g84 g

Câu hỏi về cùi dừa non

100 g cùi dừa non có bao nhiêu calo?

100 g cùi dừa non có 360 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g cùi dừa non có bao nhiêu calo?

50 g cùi dừa non có 180 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g cùi dừa non có bao nhiêu calo?

150 g cùi dừa non có 540 kcal, gồm 5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g cùi dừa non có bao nhiêu calo?

200 g cùi dừa non có 720 kcal, gồm 6,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g cùi dừa non có bao nhiêu calo?

250 g cùi dừa non có 900 kcal, gồm 8,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ