Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Candybar av
Calo và thông tin dinh dưỡng
478
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb65 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 478 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 54 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 478 | 5,4 g | 65 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 239 | 2,7 g | 33 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 717 | 8,1 g | 98 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 956 | 11 g | 130 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1195 | 14 g | 163 g | 54 g |
Câu hỏi về Candybar av
100 g Candybar av có bao nhiêu calo?
100 g Candybar av có 478 kcal, gồm 5,4 g đạm, 65 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Candybar av có bao nhiêu calo?
50 g Candybar av có 239 kcal, gồm 2,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Candybar av có bao nhiêu calo?
150 g Candybar av có 717 kcal, gồm 8,1 g đạm, 98 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Candybar av có bao nhiêu calo?
200 g Candybar av có 956 kcal, gồm 11 g đạm, 130 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Candybar av có bao nhiêu calo?
250 g Candybar av có 1195 kcal, gồm 14 g đạm, 163 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5370 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ