Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất xơ 0,3 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 5,7 g | 55 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 2,9 g | 27 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 8,6 g | 82 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 12 g | 110 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 14 g | 137 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Brigadeiro
Brigadeiro được làm từ những nguyên liệu nào?
Công thức cơ bản gồm sữa đặc có đường, bột cacao và bơ; lăn viên kẹo qua cốm chocolate hoặc chocolate vụn. Bột cacao không đường giúp vị đậm và bớt ngọt hơn.
Nấu brigadeiro bao lâu thì có thể vo viên?
Đun hỗn hợp sữa đặc, cacao và bơ trên lửa nhỏ, khuấy liên tục khoảng 10–15 phút. Khi hỗn hợp đặc lại và róc khỏi đáy nồi lúc nghiêng, để nguội hoàn toàn rồi mới phết bơ lên tay và vo viên.
Có thể làm brigadeiro bằng lò vi sóng không?
Có. Trộn sữa đặc, cacao và bơ trong tô chịu nhiệt sâu, quay từng đợt khoảng 1 phút rồi khuấy kỹ giữa các đợt; thường mất khoảng 6–8 phút, tùy công suất. Dừng khi hỗn hợp đặc và róc khỏi thành tô.
Brigadeiro bảo quản thế nào để không bị chảy?
Để nguội rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát; lấy ra trước khi ăn khoảng 10–15 phút để viên kẹo mềm lại. Nếu để ở nơi nóng, cốm chocolate có thể chảy và viên kẹo mất dáng.
Brigadeiro thường được ăn hoặc dùng trong món nào?
Brigadeiro thường được vo thành viên nhỏ, lăn cốm chocolate và bày trong các buổi tiệc. Hỗn hợp cũng có thể dùng làm nhân hoặc lớp phủ bánh, chẳng hạn bánh brigadeiro.
Có thể thay bột cacao bằng chocolate khi làm brigadeiro không?
Được, nhưng chocolate thanh đã có chất béo và thường có đường nên viên brigadeiro sẽ mềm, ngọt hơn. Hãy dùng chocolate đen băm nhỏ và giảm bơ; đun lửa nhỏ, khuấy đến khi hỗn hợp róc khỏi nồi.
Vì sao brigadeiro có tên như vậy?
Tên bánh gắn với chức vụ brigadeiro, tương đương cấp chuẩn tướng trong không quân Brazil. Tương truyền món kẹo được làm để ủng hộ ứng viên Eduardo Gomes, người mang chức danh này, vào thập niên 1940.
Nguồn: tbca BRC0146K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ