Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Candybar Twix
Calo và thông tin dinh dưỡng
495
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb65 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 495 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 65 g 23%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 49 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 495 | 4,5 g | 65 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 248 | 2,3 g | 32 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 743 | 6,8 g | 97 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 990 | 9 g | 129 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1238 | 11 g | 162 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Candybar Twix
100 g Candybar Twix có bao nhiêu calo?
100 g Candybar Twix có 495 kcal, gồm 4,5 g đạm, 65 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Candybar Twix có bao nhiêu calo?
50 g Candybar Twix có 248 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Candybar Twix có bao nhiêu calo?
150 g Candybar Twix có 743 kcal, gồm 6,8 g đạm, 97 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Candybar Twix có bao nhiêu calo?
200 g Candybar Twix có 990 kcal, gồm 9 g đạm, 129 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Candybar Twix có bao nhiêu calo?
250 g Candybar Twix có 1238 kcal, gồm 11 g đạm, 162 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ