Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mật mía
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 75 g —
- Natri 37 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,93 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 205 mg 16%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 242 mg 58%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 1460 mg 31%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,49 mg 54%
- Mangan 1,5 mg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 0 g | 75 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 0 g | 37 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 0 g | 112 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 0 g | 149 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 0 g | 187 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mật mía
Mật mía thường dùng để nấu món gì?
Mật mía tạo vị ngọt đậm và mùi thơm cho chè kho, bánh trôi, bánh chay, bánh nướng và các món kho. Bạn cũng có thể rưới một ít lên khoai luộc hoặc pha với nước ấm làm thức uống.
Có thể dùng mật mía thay đường trong làm bánh không?
Được, nhưng mật mía có màu sẫm, vị đậm và thêm độ ẩm nên bánh có thể mềm, sẫm màu hơn. Hãy dùng ít hơn lượng đường trong công thức và giảm một phần chất lỏng; với bánh cần vị ngọt thanh, đường thường hợp hơn.
Mật mía khác mật rỉ đường thế nào?
Mật mía thường là nước mía được cô đặc bằng cách đun, còn mật rỉ đường là phần si-rô còn lại sau khi đường kết tinh và được tách ra. Mật rỉ thường có vị đậm, đôi khi hơi đắng và màu sẫm hơn.
Mật mía có bị kết tinh không, xử lý thế nào?
Có thể xuất hiện tinh thể khi mật để lâu hoặc gặp lạnh. Đặt chai kín vào bát nước ấm vài phút rồi khuấy; tránh đun trực tiếp vì mật dễ sôi trào và bám cháy.
Nên bảo quản mật mía ra sao sau khi mở?
Đậy kín nắp, dùng thìa sạch và khô để lấy mật, rồi cất nơi khô mát, tránh nắng và gần bếp nóng. Nếu có mùi lạ, nổi mốc hoặc lên men thì không nên dùng.
Mật mía được làm như thế nào?
Nước mía được lọc rồi đun liu riu để nước bay hơi và si-rô sánh lại. Cô càng lâu, mật thường càng sẫm màu và vị càng đậm; đây không phải si-rô đường đã pha hương.
Có thể thay mật mía bằng mật ong hoặc si-rô agave không?
Có thể thay trong một số công thức, nhưng hương vị sẽ khác: mật ong thơm riêng, còn si-rô agave dịu và ít mùi mía. Khi thay trong bánh, nên giảm một phần chất lỏng vì cả hai đều ở dạng si-rô.
Mật mía có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Mật mía là nguồn mangan, magiê, kali, đồng và sắt; mỗi 1,5 g cung cấp lượng mangan đáng kể. Tuy vậy, đây vẫn là chất tạo ngọt, nên dùng như gia vị chứ không xem là cách bổ sung khoáng chất chính.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ