Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 73 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 63 mg 1%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2690 g73 g0 g
1 khẩu phần21 g560 g15 g0 g
2 khẩu phần42 g1130 g31 g0 g
½ khẩu phần10,5 g280 g7,7 g0 g
3 khẩu phần63 g1690 g46 g0 g
4 khẩu phần84 g2260 g61 g0 g
50 g50 g1350 g37 g0 g
150 g150 g4040 g110 g0 g
200 g200 g5380 g146 g0 g
250 g250 g6730 g183 g0 g

Câu hỏi về Sy-rô mía

100 g Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

100 g Sy-rô mía có 269 kcal, gồm 0 g đạm, 73 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (21 g) Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (21 g) Sy-rô mía có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (42 g) Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (42 g) Sy-rô mía có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (10,5 g) Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (10,5 g) Sy-rô mía có 28 kcal, gồm 0 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (63 g) Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (63 g) Sy-rô mía có 169 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (84 g) Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (84 g) Sy-rô mía có 226 kcal, gồm 0 g đạm, 61 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

50 g Sy-rô mía có 135 kcal, gồm 0 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sy-rô mía có bao nhiêu calo?

150 g Sy-rô mía có 404 kcal, gồm 0 g đạm, 110 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ