Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 20 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 111 µg 12%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 0,63 µg 1%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1903,3 g20 g11 g
50 g50 g951,7 g10 g5,4 g
150 g150 g2855 g30 g16 g
200 g200 g3806,6 g40 g22 g
250 g250 g4758,3 g50 g27 g

Câu hỏi về Ice cream, vanilla, standard

100 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, vanilla, standard có 190 kcal, gồm 3,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, vanilla, standard có 95 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, vanilla, standard có 285 kcal, gồm 5 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, vanilla, standard có 380 kcal, gồm 6,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, vanilla, standard có 475 kcal, gồm 8,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F28 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ