Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, vanilla, standard
Calo và thông tin dinh dưỡng
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb20 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 20 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 111 µg 12%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
Khoáng chất
- Canxi 121 mg 9%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Selen 0,63 µg 1%
- Iốt 6,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 3,3 g | 20 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 1,7 g | 10 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 5 g | 30 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 6,6 g | 40 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 8,3 g | 50 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, vanilla, standard
100 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, vanilla, standard có 190 kcal, gồm 3,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, vanilla, standard có 95 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, vanilla, standard có 285 kcal, gồm 5 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, vanilla, standard có 380 kcal, gồm 6,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Ice cream, vanilla, standard có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, vanilla, standard có 475 kcal, gồm 8,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F28 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ