Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 33 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,98 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 7,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g613,5 g4,3 g3,3 g
50 g50 g311,7 g2,2 g1,7 g
150 g150 g925,2 g6,5 g5 g
200 g200 g1227 g8,6 g6,6 g
250 g250 g1538,7 g11 g8,3 g

Câu hỏi về Milk, cow, standard, fluid, fresh

100 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có 92 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có 122 kcal, gồm 7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Milk, cow, standard, fluid, fresh có 153 kcal, gồm 8,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ