Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, cow, whole, evaporated, fluid
Calo và thông tin dinh dưỡng
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb9,5 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,5 g —
- Natri 88 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 275 mg 21%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 8,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 8,4 g | 9,5 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 4,2 g | 4,8 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 13 g | 14 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 17 g | 19 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 21 g | 24 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, cow, whole, evaporated, fluid
100 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có bao nhiêu calo?
100 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có 147 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có bao nhiêu calo?
50 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có bao nhiêu calo?
150 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có 221 kcal, gồm 13 g đạm, 14 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có bao nhiêu calo?
200 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có 294 kcal, gồm 17 g đạm, 19 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có bao nhiêu calo?
250 g Milk, cow, whole, evaporated, fluid có 368 kcal, gồm 21 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F32 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ