Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, cow, trim, fluid, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb4,3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,97 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 7,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 4,3 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 2,2 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 6,5 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 8,6 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 11 g | 11 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, cow, trim, fluid, fresh
100 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có 36 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có 18 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có 54 kcal, gồm 6,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có 72 kcal, gồm 8,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Milk, cow, trim, fluid, fresh có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ