Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, cow, powder, instant, skim
Calo và thông tin dinh dưỡng
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm38 g
Carb46 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 38 g 76%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 46 g —
- Natri 531 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 8,5 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 2,3 mg 177%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 5,3 µg 221%
Khoáng chất
- Canxi 1220 mg 94%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Phốt pho 991 mg 79%
- Kali 1530 mg 33%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Selen 0,75 µg 1%
- Iốt 50 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 38 g | 46 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 19 g | 23 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 57 g | 68 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 76 g | 91 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 96 g | 114 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, cow, powder, instant, skim
100 g Milk, cow, powder, instant, skim có bao nhiêu calo?
100 g Milk, cow, powder, instant, skim có 347 kcal, gồm 38 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Milk, cow, powder, instant, skim có bao nhiêu calo?
50 g Milk, cow, powder, instant, skim có 174 kcal, gồm 19 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Milk, cow, powder, instant, skim có bao nhiêu calo?
150 g Milk, cow, powder, instant, skim có 521 kcal, gồm 57 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Milk, cow, powder, instant, skim có bao nhiêu calo?
200 g Milk, cow, powder, instant, skim có 694 kcal, gồm 76 g đạm, 91 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Milk, cow, powder, instant, skim có bao nhiêu calo?
250 g Milk, cow, powder, instant, skim có 868 kcal, gồm 96 g đạm, 114 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F36 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ