Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 490 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 16 g 82%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 33 g —
  • Natri 440 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 245 µg 27%
  • Vitamin C 11,5 mg 13%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 2,1 mg 162%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 3,1 µg 129%

Khoáng chất

  • Canxi 960 mg 74%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Phốt pho 770 mg 62%
  • Kali 1560 mg 33%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Selen 0,41 µg 1%
  • Iốt 50 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g49030 g33 g26 g
50 g50 g24515 g17 g13 g
150 g150 g73545 g50 g40 g
200 g200 g98060 g66 g53 g
250 g250 g122576 g83 g66 g

Câu hỏi về Milk, cow, powder, instant, whole

100 g Milk, cow, powder, instant, whole có bao nhiêu calo?

100 g Milk, cow, powder, instant, whole có 490 kcal, gồm 30 g đạm, 33 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Milk, cow, powder, instant, whole có bao nhiêu calo?

50 g Milk, cow, powder, instant, whole có 245 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Milk, cow, powder, instant, whole có bao nhiêu calo?

150 g Milk, cow, powder, instant, whole có 735 kcal, gồm 45 g đạm, 50 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Milk, cow, powder, instant, whole có bao nhiêu calo?

200 g Milk, cow, powder, instant, whole có 980 kcal, gồm 60 g đạm, 66 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Milk, cow, powder, instant, whole có bao nhiêu calo?

250 g Milk, cow, powder, instant, whole có 1225 kcal, gồm 76 g đạm, 83 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F37 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ