Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 33 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 9,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 3,5 g | 4,2 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,8 g | 2,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 5,3 g | 6,3 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 7,1 g | 8,4 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 8,9 g | 11 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT)
100 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có bao nhiêu calo?
100 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có 43 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có bao nhiêu calo?
50 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có 22 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có bao nhiêu calo?
150 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có 65 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có bao nhiêu calo?
200 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có 86 kcal, gồm 7,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có bao nhiêu calo?
250 g Milk, cow, lite, fluid, ultra-heat treated (UHT) có 108 kcal, gồm 8,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ