Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, cow, lite, fluid, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb4,4 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Selen 1,7 µg 3%
- Iốt 9,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 3,4 g | 4,4 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,7 g | 2,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 5,1 g | 6,6 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 6,7 g | 8,8 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 8,4 g | 11 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, cow, lite, fluid, fresh
100 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có 44 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có 66 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có 88 kcal, gồm 6,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Milk, cow, lite, fluid, fresh có 110 kcal, gồm 8,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ